Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

build

bɪld

build

động từ · verb

  1. xây, nhóm (lửa)

Ví dụ

  • They build a campfire.Họ nhóm lửa trại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi