Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

put up

pʊt ʌp

put up

động từ · verb

  1. dựng (lều)

Ví dụ

  • He is putting up a tent.Anh ấy đang dựng lều.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi