Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

bullet

/ˈbʊl.ɪt/

bullet

danh từ · noun

  1. gạch đầu dòng (trong đề thi)

Ví dụ

  • You must cover all three bullets provided in the VSTEP Writing Task 1 prompt.Bạn phải trả lời đầy đủ cả ba gạch đầu dòng được cung cấp trong đề thi VSTEP Writing Task 1.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi