Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

buy roses

/baɪ rəʊzɪz/

buy roses

động từ · verb

  1. mua hoa hồng

Ví dụ

  • I will buy roses for my mother.Tớ sẽ mua hoa hồng cho mẹ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi