Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

visit relatives

/ˈvɪz.ɪt ˈrel.ə.tɪvz/

visit relatives

động từ · verb

  1. thăm họ hàng

Ví dụ

  • I will visit relatives with my parents.Tớ sẽ đi thăm họ hàng cùng bố mẹ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi