Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

caffeine

/ˈkæfiːn/

caffeine

danh từ · noun

  1. chất caffein

Ví dụ

  • I prefer drinks without caffeine in the evening.Tôi thích đồ uống không có caffein vào buổi tối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi