Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

calendar

/ˈkæl.ən.dər/

calendar

danh từ · noun

  1. lịch làm việc

Ví dụ

  • Check your calendar for the meeting time.Hãy kiểm tra lịch làm việc của bạn để biết giờ họp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi