Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

workstation

/ˈwɜːkˌsteɪ.ʃən/

workstation

danh từ · noun

  1. vị trí làm việc

Ví dụ

  • Keep your workstation clean and tidy.Hãy giữ vị trí làm việc của bạn sạch sẽ và gọn gàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi