Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

card

/kɑːd/

card

danh từ · noun

  1. thẻ bài

Ví dụ

  • They play card games together.Họ cùng nhau chơi trò đánh bài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi