Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

yo-yo

/ˈjəʊ.jəʊ/

yo-yo

danh từ · noun

  1. con yo-yo

Ví dụ

  • Can you spin the yo-yo?Bạn có biết quay yo-yo không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi