Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chapter

/ˈtʃæptər/

chapter

danh từ · noun

  1. chương (sách)

Ví dụ

  • I have just finished the first chapter.Tôi vừa mới đọc xong chương đầu tiên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi