Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

checkpoint

/ˈtʃek.pɔɪnt/

checkpoint

danh từ · noun

  1. mốc kiểm tra tiến độ

Ví dụ

  • We set a weekly checkpoint to review progress with our client.Chúng tôi thiết lập mốc kiểm tra hằng tuần để rà soát tiến độ với khách hàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi