Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chuckle

/ˈtʃʌk.əl/

chuckle

động từ · verb

  1. cười thầm

Ví dụ

  • They chuckle at funny stories.Họ cười thầm trước những câu chuyện hài hước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi