Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

donkey

/ˈdɒŋ.ki/

donkey

danh từ · noun

  1. con lừa

Ví dụ

  • A donkey carries heavy bags.Con lừa chở những chiếc bao nặng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi