Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

circle

/ˈsɜːrkəl/

circle

danh từ · noun

  1. hình tròn

Ví dụ

  • The wheel is a circle.Bánh xe là một hình tròn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi