circulation
/ˌsɜː.kjəˈleɪ.ʃən/
lượng phát hành
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- lượng phát hành
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The newspaper has a daily circulation of 50,000 copies.Tờ báo có lượng phát hành hàng ngày là 50.000 bản.
🧠 Thử trí nhớ
"circulation" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí