clean
/kliːn/
động từ · verb
- lau chùi, dọn dẹp
tính từ · adjective
- sạch, sạch sẽ
- trong sạch
Ví dụ
- He was cleaning the house all morning.Anh ấy đã lau dọn nhà cửa suốt cả buổi sáng.
- My hands are clean.Bàn tay của tớ rất sạch.
- The water is very clean.Nước rất sạch.