Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

click

/klɪk/

click

động từ · verb

  1. nhấp chuột, bấm vào

Ví dụ

  • Click on the green icon to start the quiz.Bấm vào biểu tượng màu xanh để bắt đầu bài trắc nghiệm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi