Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

climate

/ˈklaɪ.mət/

climate

danh từ · noun

  1. khí hậu

Ví dụ

  • They like the warm climate here.Họ thích khí hậu ấm áp ở đây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi