Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

stormy

/ˈstɔː.mi/

stormy

tính từ · adjective

  1. có giông bão

Ví dụ

  • It was a stormy night.Đó là một đêm đầy giông bão.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi