Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

climb

/klaɪm/

climb

động từ · verb

  1. leo, trèo

Ví dụ

  • He climbed a high tree.Anh ấy đã leo lên một cái cây cao.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi