Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

clothes

/kləʊðz/

clothes

danh từ · noun

  1. quần áo

Ví dụ

  • I need new clothes.Tớ cần quần áo mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi