Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

clothes shop

/kləʊðz ʃɒp/

clothes shop

danh từ · noun

  1. cửa hàng quần áo

Ví dụ

  • We are in the clothes shop.Chúng mình đang ở trong cửa hàng quần áo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi