Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

clue

/kluː/

danh từ · noun

  1. manh mối, gợi ý

Ví dụ

  • Look for a clue in the context.Hãy tìm manh mối trong ngữ cảnh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi