Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

implicit

/ɪmˈplɪs.ɪt/

tính từ · adjective

  1. ngầm hiểu, ẩn ý

Ví dụ

  • The message in the text is implicit.Thông điệp trong bài đọc mang tính ngầm hiểu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi