Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

come home

/kʌm həʊm/

come home

động từ · verb

  1. về nhà

Ví dụ

  • I come home at 4 PM.Tớ về nhà lúc 4 giờ chiều.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi