Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

help mom

/help mɒm/

help mom

động từ · verb

  1. giúp đỡ mẹ

Ví dụ

  • I help mom cook dinner.Tớ giúp mẹ nấu ăn tối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi