Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

commend

/kəˈmend/

commend

động từ · verb

  1. tuyên dương, khen ngợi

Ví dụ

  • The board would like to commend the staff for their outstanding performance.Hội đồng quản trị muốn tuyên dương đội ngũ nhân viên vì hiệu suất xuất sắc của họ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi