Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

commercial

/kəˈmɜːrʃl/

commercial

danh từ · noun

  1. mẩu quảng cáo truyền hình/radio

Ví dụ

  • We saw an entertaining commercial for the new smartphone.Chúng tôi đã xem một đoạn quảng cáo thú vị về chiếc điện thoại thông minh mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi