Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 2 bài học

commercialize

/kəˈmɜː.ʃəl.aɪz/

thương mại hóa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. thương mại hóa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Some people feel that sports are becoming too commercialized.Một số người cảm thấy rằng thể thao đang bị thương mại hóa quá mức.
  • It takes years to commercialize a new drug.Mất nhiều năm để thương mại hóa một loại thuốc mới.

🧠 Thử trí nhớ

"commercialize" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí