Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

common

/ˈkɑː.mən/

common

tính từ · adjective

  1. phổ biến, thông dụng

Ví dụ

  • This is a common English phrase.Đây là một cụm từ tiếng Anh thông dụng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi