Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

community service

/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/

community service

danh từ · noun

  1. hoạt động vì cộng đồng

Ví dụ

  • Doing community service helps students gain real experience.Làm hoạt động vì cộng đồng giúp học sinh có thêm trải nghiệm thực tế.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi