Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

flooded

/ˈflʌdɪd/

flooded

tính từ · adjective

  1. bị ngập lụt

Ví dụ

  • Volunteers carried food to flooded villages.Các tình nguyện viên mang thức ăn đến những ngôi làng bị ngập lụt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi