Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

complain

/kəmˈpleɪn/

complain

động từ · verb

  1. phàn nàn, khiếu nại

Ví dụ

  • Students complain that studying online for too long makes them tired.Học sinh phàn nàn rằng học trực tuyến quá lâu khiến họ mệt mỏi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi