tabulate
lập bảng, ghi chép theo hệ thống
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- lập bảng, ghi chép theo hệ thống
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
🧠 Thử trí nhớ
"tabulate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí