Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

concept

/ˈkɒn.sept/

concept

danh từ · noun

  1. khái niệm

Ví dụ

  • This science concept is very clear.Khái niệm khoa học này rất rõ ràng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi