Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

glossary

/ˈɡlɒs.ər.i/

glossary

danh từ · noun

  1. bảng chú giải

Ví dụ

  • Look at the glossary for new terms.Hãy xem bảng chú giải để tìm thuật ngữ mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi