Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

connection

/kəˈnekʃn/

kết nối

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. kết nối

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • I lost my internet connection during the online class.Tôi đã bị mất kết nối internet trong suốt buổi học trực tuyến.

🧠 Thử trí nhớ

"connection" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí