Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

consult

/kənˈsʌlt/

consult

động từ · verb

  1. tham khảo, tham vấn

Ví dụ

  • They consult external specialists when needed.Họ tham khảo ý kiến các chuyên gia bên ngoài khi cần thiết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi