Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

contractual

/kənˈtræktʃuəl/

contractual

tính từ · adjective

  1. thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng

Ví dụ

  • Both parties must fulfill their contractual obligations under Incoterms 2020.Cả hai bên phải thực hiện nghĩa vụ hợp đồng của mình theo Incoterms 2020.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi