Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

correct

/kəˈrekt/

correct

tính từ · adjective

  1. chính xác, đúng

Ví dụ

  • Your answer is correct.Câu trả lời của bạn là chính xác.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi