Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

counsellor

/ˈkaʊn.səl.ər/

counsellor

danh từ · noun

  1. cố vấn, tư vấn viên

Ví dụ

  • The school counsellor gave me good advice about stress management.Cố vấn học đường đã cho tôi lời khuyên tốt về quản lý căng thẳng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi