covert
/ˈkəʊ.vɜːt/
ngầm, kín đáo, ẩn giấu
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- ngầm, kín đáo, ẩn giấu
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Her research presents the period as an era of covert structural innovation.Nghiên cứu của bà trình bày thời kỳ này như một kỷ nguyên của sự đổi mới cấu trúc mang tính ẩn giấu.
🧠 Thử trí nhớ
"covert" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí