Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

destabilized

/ˌdiːˈsteɪ.bəl.aɪzd/

làm mất ổn định, làm suy yếu

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. làm mất ổn định, làm suy yếu

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Composers frequently integrated subtle harmonic disruptions that destabilized expected musical resolutions.Các nhà soạn nhạc thường xuyên kết hợp những sự gián đoạn hòa âm tinh tế làm mất đi tính ổn định của các giải kết âm nhạc dự kiến.

🧠 Thử trí nhớ

"destabilized" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí