Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

criticize

/ˈkrɪtɪsaɪz/

chỉ trích, phê bình

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. chỉ trích, phê bình

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Please do not criticize him in front of the team.Vui lòng đừng chỉ trích anh ấy trước mặt toàn đội.

🧠 Thử trí nhớ

"criticize" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí