enable
/ɪˈneɪbl/
cho phép, tạo điều kiện
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- cho phép, tạo điều kiện
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
New tools will enable us to organize files ourselves.Các công cụ mới sẽ tạo điều kiện để chúng ta tự sắp xếp hồ sơ.
🧠 Thử trí nhớ
"enable" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí