Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

crocodile

/ˈkrɒk.ə.daɪl/

crocodile

danh từ · noun

  1. cá sấu

Ví dụ

  • Look at the big crocodile!Hãy nhìn con cá sấu to kìa!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi