Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

peacock

/ˈpiː.kɒk/

peacock

danh từ · noun

  1. con công

Ví dụ

  • The peacock has colorful feathers.Con công có bộ lông nhiều màu sắc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi