Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

crowded

/ˈkraʊdɪd/

crowded

tính từ · adjective

  1. đông đúc

Ví dụ

  • The market is very crowded.Khu chợ rất đông đúc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi