Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

culture

/ˈkʌltʃə(r)/

culture

danh từ · noun

  1. văn hóa

Ví dụ

  • I love learning about Maori culture.Tôi thích tìm hiểu về văn hóa người Maori.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi